Bản dịch của từ Enclitic trong tiếng Việt

Enclitic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enclitic(Adjective)

ɛnklˈɪtɪk
ɛnklˈɪtɪk
01

Liên quan đến từ hoặc âm tố 'enclitic' — tức là một từ/tiếng bị gắn vào từ trước đó về mặt ngữ âm hoặc ngữ pháp, thường không nhấn mạnh và không đứng độc lập (ví dụ: các từ phụ thuộc được phát âm nối với từ trước).

Denoting or relating to an enclitic.

附加词

Ví dụ

Enclitic(Noun)

ɛnklˈɪtɪk
ɛnklˈɪtɪk
01

Từ đính kèm (enclitic) là từ được phát âm rất nhẹ, thường bị rút ngắn và gắn vào từ đứng trước, như -nt trong cant khi phát âm nối.

A word pronounced with so little emphasis that it is shortened and forms part of the preceding word for example nt in cant.

连音词

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh