Bản dịch của từ Enclosed data trong tiếng Việt
Enclosed data
Noun [U/C]

Enclosed data(Noun)
ɛnklˈəʊzd dˈɑːtɐ
ɛnˈkɫoʊzd ˈdɑtə
01
Ví dụ
02
Một cấu trúc dữ liệu lưu trữ thông tin về một vấn đề gì đó
A data structure that contains information about a certain object.
这是一种存储某个对象信息的数据结构。
Ví dụ
03
Thông tin nằm trong phạm vi đã được xác định
The information is located within a specific area.
定义范围内包含的信息
Ví dụ
