Bản dịch của từ Encore trong tiếng Việt
Encore

Encore(Interjection)
Encore(Verb)
Kêu gọi biểu diễn lặp lại hoặc bổ sung (một tiết mục) vào cuối buổi hòa nhạc.
Call for a repeated or additional performance of (an item) at the end of a concert.
Encore(Noun)
Màn biểu diễn lặp đi lặp lại hoặc bổ sung một tiết mục vào cuối buổi hòa nhạc, theo yêu cầu của khán giả.
A repeated or additional performance of an item at the end of a concert, as called for by an audience.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encore" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "lại" hoặc "thêm nữa". Trong bối cảnh âm nhạc và biểu diễn, "encore" chỉ việc nghệ sĩ trở lại sân khấu để trình diễn thêm một hoặc nhiều bài hát sau khi buổi biểu diễn chính đã kết thúc, thường vì sự yêu cầu của khán giả. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "encore" theo cùng một nghĩa, tuy nhiên, thói quen yêu cầu bis hoặc encore có thể khác nhau tùy vào văn hóa biểu diễn của mỗi khu vực.
Từ "encore" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ từ "encore", có nghĩa là "một lần nữa". Từ này được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc và biểu diễn nghệ thuật, khi khán giả yêu cầu nghệ sĩ trình diễn thêm một tiết mục sau khi kết thúc buổi biểu diễn. Sự phát triển của từ này từ một yêu cầu đơn giản đến một khái niệm phổ biến trong văn hóa giải trí hiện đại thể hiện sự kết nối giữa lòng yêu thích nghệ thuật và trải nghiệm của khán giả.
Từ "encore" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, với tần suất trung bình. Trong phần nghe, "encore" được sử dụng khi thảo luận về các buổi biểu diễn hoặc yêu cầu lặp lại. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các sự kiện văn hóa, như hòa nhạc, khi khán giả kêu gọi nghệ sĩ trở lại sân khấu. Từ "encore" có thể mang nghĩa tích cực và thể hiện sự yêu mến của khán giả đối với màn trình diễn.
Họ từ
Từ "encore" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "lại" hoặc "thêm nữa". Trong bối cảnh âm nhạc và biểu diễn, "encore" chỉ việc nghệ sĩ trở lại sân khấu để trình diễn thêm một hoặc nhiều bài hát sau khi buổi biểu diễn chính đã kết thúc, thường vì sự yêu cầu của khán giả. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "encore" theo cùng một nghĩa, tuy nhiên, thói quen yêu cầu bis hoặc encore có thể khác nhau tùy vào văn hóa biểu diễn của mỗi khu vực.
Từ "encore" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ từ "encore", có nghĩa là "một lần nữa". Từ này được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc và biểu diễn nghệ thuật, khi khán giả yêu cầu nghệ sĩ trình diễn thêm một tiết mục sau khi kết thúc buổi biểu diễn. Sự phát triển của từ này từ một yêu cầu đơn giản đến một khái niệm phổ biến trong văn hóa giải trí hiện đại thể hiện sự kết nối giữa lòng yêu thích nghệ thuật và trải nghiệm của khán giả.
Từ "encore" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, với tần suất trung bình. Trong phần nghe, "encore" được sử dụng khi thảo luận về các buổi biểu diễn hoặc yêu cầu lặp lại. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các sự kiện văn hóa, như hòa nhạc, khi khán giả kêu gọi nghệ sĩ trở lại sân khấu. Từ "encore" có thể mang nghĩa tích cực và thể hiện sự yêu mến của khán giả đối với màn trình diễn.
