Bản dịch của từ End business trong tiếng Việt

End business

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End business(Noun)

ˈɛnd bˈɪzɪnəs
ˈɛnd ˈbɪzinəs
01

Một tình huống kết thúc hoặc chấm dứt một việc gì đó

A situation where something has been completed or ended.

这是一种事情已经完成或结束的情形。

Ví dụ
02

Phần cuối cùng của một khoảng thời gian thường biểu thị sự kết thúc

The last part of a period usually indicates its end.

时间段的最后部分通常意味着结束。

Ví dụ
03

Một giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc hoàn thiện

A stage in the development or completion process

这是一个发展或完善过程中经历的阶段。

Ví dụ

End business(Phrase)

ˈɛnd bˈɪzɪnəs
ˈɛnd ˈbɪzinəs
01

Chấm dứt các hoạt động kinh doanh hoặc các hợp đồng liên quan

A situation where something is completed or brought to an end.

终止商务操作或合作关系

Ví dụ
02

Việc kết thúc hoạt động kinh doanh

The final part of a period typically signals the end.

时间段的最后部分通常意味着结束。

Ví dụ
03

Kết thúc các hoạt động kinh doanh hoặc thương mại

A phase in the development or completion process

一个发展或完成过程中的阶段

Ví dụ