Bản dịch của từ End day trong tiếng Việt

End day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End day(Noun)

ˈɛnd dˈeɪ
ˈɛnd ˈdeɪ
01

Ngày cuối cùng trong một chu kỳ nhất định, đặc biệt trong bối cảnh lịch trình hoặc dự án

The last day within a specific period, especially in the context of a schedule or project.

这是指在特定时间段内,特别是在日历或项目环境中的最后一天。

Ví dụ
02

Ngày cuối cùng mà một điều gì đó có thể xảy ra hoặc còn hiệu lực

The last day that something can happen or take effect.

最后期限

Ví dụ
03

Một dịp để đánh dấu kết thúc một giai đoạn hoặc hoạt động

An occasion that marks the end of a period or activity.

一个标志着某个时期或活动结束的场合

Ví dụ