Bản dịch của từ End of the month trong tiếng Việt

End of the month

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End of the month(Phrase)

ˈɛnd ˈɒf tʰˈiː mˈɒnθ
ˈɛnd ˈɑf ˈθi ˈmɑnθ
01

Một giai đoạn thể hiện việc kết thúc các tài khoản hoặc giao dịch hàng tháng

This marks the end of monthly accounts or transactions.

一个表示每月账目或交易结束的时间段

Ví dụ
02

Ngày cuối cùng của một tháng

The last day of the month

每个月的最后一天

Ví dụ
03

Thời hạn thường gặp cho các kỳ hạn tài chính hoặc khoản thanh toán

Popular timeframes for financial or payment deadlines

常见的财务或支付期限时间框架

Ví dụ