Bản dịch của từ Endeavors to run trong tiếng Việt

Endeavors to run

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endeavors to run(Phrase)

ɛndˈɛvəz tˈuː ʐˈʌn
ɛnˈdivɝz ˈtoʊ ˈrən
01

Nỗ lực để đạt được điều gì đó

Making an effort to achieve something

努力去实现某些目标

Ví dụ
02

Thử sức hoặc cố gắng hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu

Make an effort or try hard to accomplish a task or reach a goal.

努力去完成一项任务或实现一个目标

Ví dụ
03

Cố gắng hết sức để làm gì đó

Go all out to do something

努力去做某事

Ví dụ