Bản dịch của từ Ending in trong tiếng Việt

Ending in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ending in(Phrase)

ˈɛndɪŋ ˈɪn
ˈɛndɪŋ ˈɪn
01

Để đi đến một kết luận hoặc một điểm dừng

To reach a conclusion or a stopping point

Ví dụ
02

Phần cuối của một thứ gì đó

The last part of something

Ví dụ
03

Hoàn thành hoặc kết thúc

To be finished or completed

Ví dụ