Bản dịch của từ Ending procedure trong tiếng Việt

Ending procedure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ending procedure(Noun)

ˈɛndɪŋ prˈɒsɪdjˌɔː
ˈɛndɪŋ ˈprɑsədʒɝ
01

Phần cuối cùng của một quá trình hoặc hoạt động

The final part of a process or activity.

一个过程或活动的最后阶段

Ví dụ
02

Hành động hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó

Completing an action or bringing something to an end.

完成某件事情或让其告一段落。

Ví dụ
03

Kết luận hoặc kết quả xuất phát từ điều gì đó

A conclusion or outcome stemming from something.

一个结论或结果由某事引发

Ví dụ