endocrinal
Adjective
endocrinal (Adjective)
/ɛndəkɹˈaɪnl/
/ɛndəkɹˈaɪnl/
AI
Ví dụ
Các rối loạn nội tiết có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của nhiều người hiện nay.Endocrinal disorders can affect mental health in many individuals today.
Nhiều người không hiểu sức khỏe nội tiết ảnh hưởng đến cảm xúc như thế nào.Many people do not understand how endocrinal health influences emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "endocrinal" (tiếng Việt: nội tiết) mô tả liên quan đến hệ thống nội tiết, nơi sản xuất hormone. Từ này thường được sử dụng trong y học và sinh học để chỉ các chức năng hoặc cơ quan liên quan đến hormone, như tuyến giáp hoặc tuyến thượng thận. Trong tiếng Anh, từ này thường phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học chính thức và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày so với từ "endocrine". Từ "endocrine" là phiên bản phổ biến hơn và thường được dùng rộng rãi hơn trong cả Anh và Mỹ.