enfolding
AdjectiveVerb
enfolding (Adjective)
/ɛnfˈɔldɨŋ/
/ɛnfˈɔldɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Mang nghĩa “bao quanh”, “bọc lấy” hoặc “ôm lấy” theo hình ảnh vật gì đó xung quanh, bao phủ một vật khác.
Ví dụ
Cộng đồng bao quanh đã chào đón các thành viên mới bằng vòng tay rộng mở.The enfolding community welcomed new members with open arms and kindness.
Sự hỗ trợ bao quanh không rõ ràng trong sự kiện xã hội cuối cùng.The enfolding support was not evident during the last social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enfolding (Verb)
/ɛnfˈɔldɨŋ/
/ɛnfˈɔldɨŋ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đang bao bọc các thành viên mới bằng những lời chào ấm áp.The community is enfolding new members with warm welcomes and support.
Họ không bao bọc người ngoài trong sự kiện xã hội cuối tuần này.They are not enfolding outsiders during the social event this weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enfolding" có nghĩa là bao bọc, ôm lấy hoặc bao trùm một vật gì đó. Đây là một động từ và cũng có thể được sử dụng như một danh từ trong một số ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "enfolding" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật, nơi từ này thường mang tính biểu tượng hơn trong văn viết.