ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enforce heavy fines
Áp đặt hình phạt nghiêm khắc cho các vi phạm luật pháp hoặc quy định
To impose strict penalties for violations of laws or regulations
Để đảm bảo rằng các hình phạt được áp dụng một cách nghiêm khắc
To make sure that fines are applied severely
Để áp dụng những hậu quả tài chính nghiêm ngặt
To implement rigorous financial consequences