Bản dịch của từ Enforce heavy fines trong tiếng Việt

Enforce heavy fines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforce heavy fines(Phrase)

ɛnfˈɔːs hˈiːvi fˈaɪnz
ˈɛnˈfɔrs ˈhivi ˈfaɪnz
01

Áp đặt hình phạt nghiêm khắc cho các vi phạm luật pháp hoặc quy định

To impose strict penalties for violations of laws or regulations

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng các hình phạt được áp dụng một cách nghiêm khắc

To make sure that fines are applied severely

Ví dụ
03

Để áp dụng những hậu quả tài chính nghiêm ngặt

To implement rigorous financial consequences

Ví dụ