Bản dịch của từ Enforceable deed trong tiếng Việt

Enforceable deed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforceable deed(Noun)

ɛnfˈɔːsəbəl dˈiːd
ɛnˈfɔrsəbəɫ ˈdid
01

Một giấy tờ chính thức được ký kết có con dấu, thường liên quan đến các giao dịch bất động sản.

An official document that is sealed is often associated with real estate transactions.

正式盖章的文书,通常与房地产交易紧密相关。

Ví dụ
02

Một hành động pháp lý có thể được chấp nhận và giữ vững khi bị kiện hoặc đưa ra tòa

An action can be defended in a legal context if it is challenged or brought to court.

一份在法律程序中若被质疑或提起诉讼时可予以认可的契约或行为文件

Ví dụ
03

Một tài liệu pháp lý qui định quyền lợi hoặc nghĩa vụ có thể bắt buộc thi hành trong tòa án

A legal document granting rights or obligations that can be enforced in court.

一份赋予权利或义务的法律文件,具有法院执行的法律效力

Ví dụ