ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enforceable deed
Một Văn kiện chính thức được ký kết có đóng dấu thường liên quan đến các giao dịch bất động sản
An official sealed document is typically associated with real estate transactions.
这是一种盖有印章的正式法律文件,通常与房地产交易相关联。
Một hành động có thể được duy trì hợp pháp khi bị kiện hoặc đưa ra tòa án
An action can be defended within a legal context if it is challenged or brought to court.
在法律环境下,如果受到质疑或走上法庭,此行为具有法律效力,可以被维护或执行。
Một tài liệu pháp lý quy định các quyền hoặc nghĩa vụ có thể được thi hành trong tòa án
A legal document that grants a right or establishes an obligation can be enforced in court.
法律文件赋予的权利或义务可以由法院执行。