Bản dịch của từ Engage in transparency trong tiếng Việt

Engage in transparency

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engage in transparency(Phrase)

ˈɛŋɡɪdʒ ˈɪn trænspˈeərənsi
ˈɛŋɡɪdʒ ˈɪn ˈtrænˈspɛrənsi
01

Tham gia vào sự cởi mở và trách nhiệm trong giao tiếp hoặc hành động

Participate in transparency and accountability in communication or actions.

积极参与沟通或行为中的开放与问责

Ví dụ
02

Làm cho hành động của ai đó rõ ràng và dễ nhận thấy với người khác

To make one's actions clear and easily noticeable to others

以便清楚明白地向他人展示自己的行为

Ví dụ
03

Thúc đẩy sự trung thực và minh bạch trong các quy trình

Promote honesty and transparency in processes.

推动流程中的诚信与透明度

Ví dụ