Bản dịch của từ Engage to trong tiếng Việt

Engage to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engage to(Verb)

ˈɛŋɡɪdʒ tˈuː
ˈɛŋɡɪdʒ ˈtoʊ
01

Thuê ai đó để thực hiện một công việc cụ thể

Hire or recruit someone for a specific task.

雇用某人完成特定任务

Ví dụ
02

Tham gia hoặc dấn thân vào việc gì đó

Get involved in or become associated with something.

参与或卷入某事

Ví dụ
03

Lôi cuốn sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó

Catch someone's interest or attention.

吸引某人的兴趣或注意力

Ví dụ