Bản dịch của từ English language trong tiếng Việt
English language
Noun [U/C]

English language(Noun)
ˈɛŋɡlɪʃ lˈæŋɡwɪdʒ
ˈɛŋɡɫɪʃ ˈɫæŋɡwədʒ
01
Phương pháp thể hiện của con người, dù qua lời nói hay viết chữ
The way humans express themselves, whether through speech or writing.
无论是口头表达还是书面表达,都是人们表达自己的方式。
Ví dụ
02
Ngôn ngữ của một nhóm người nhất định khác biệt với các ngôn ngữ khác
The language of a particular group of people, different from other languages.
一个特定群体使用的,与其他语言不同的语言
Ví dụ
03
Một hệ thống giao tiếp do một cộng đồng hoặc quốc gia nào đó sử dụng
A communication system used by a specific community or nation.
这是某个特定社区或国家使用的交流系统。
Ví dụ
