engorge
engorge (Verb)
Nghĩa 01
Ăn quá nhiều, ăn no căng thậm chí ăn đến mức quá độ.
Eat to excess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của engorge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | engorge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | engorged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | engorged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | engorges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | engorging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "engorge" có nghĩa là làm cho một vật gì đó trở nên đầy hoặc căng phồng, thường liên quan đến việc tích tụ chất lỏng, như máu. Trong y học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ tình trạng sưng tấy do máu hoặc dịch ngoại bào tích tụ tại một khu vực. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "engorge" có thể mang những sắc thái nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực áp dụng, chẳng hạn như trong sinh lý học hay thực phẩm.