Bản dịch của từ Engorge trong tiếng Việt

Engorge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engorge(Verb)

ɛngˈɑɹdʒ
ɛngˈɑɹdʒ
01

Ăn đến mức dư thừa.

Eat to excess.

Ví dụ
02

Gây sưng tấy do máu, nước hoặc chất lỏng khác.

Cause to swell with blood, water, or another fluid.

Ví dụ

Dạng động từ của Engorge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Engorge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Engorged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Engorged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Engorges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Engorging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ