Bản dịch của từ Engulfing trong tiếng Việt

Engulfing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engulfing(Verb)

ɪngˈʌlfɪŋ
ɪngˈʌlfɪŋ
01

(động từ) Bao phủ hoàn toàn; vây lấy hoặc che phủ một vật/tình huống đến mức không còn nhìn thấy hoặc thoát ra được.

To completely surround or cover something.

完全包围或覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Engulfing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Engulf

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Engulfed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Engulfed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Engulfs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Engulfing

Engulfing(Adjective)

ˈɛŋ.ɡəl.fɪŋ
ˈɛŋ.ɡəl.fɪŋ
01

Mang tính áp đảo hoặc ảnh hưởng lớn đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc tình huống — khiến người ta cảm thấy bị cuốn trọn, ngập tràn hoặc không thể chống đỡ.

Having a significant or overwhelming effect.

影响深远的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ