Bản dịch của từ Enhance academic performance trong tiếng Việt

Enhance academic performance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhance academic performance(Phrase)

ɛnhˈɑːns ˌækɐdˈɛmɪk pəfˈɔːməns
ˈɛnhæns ˌækəˈdɛmɪk pɝˈfɔrməns
01

Để nâng cao thành tích học tập và thành công tổng thể trong học tập

To improve your grades and achieve overall academic success

提高成绩和整体学业表现

Ví dụ
02

Để nâng cao chất lượng hoặc trình độ thành tích học tập

To improve the quality or academic level

提高学术成就的质量或水平

Ví dụ
03

Cải thiện hoặc nâng cao giá trị của cái gì đó về mặt kết quả giáo dục

To improve something or enhance its value in terms of educational outcomes

改善某事或提高其在教育成果方面的价值

Ví dụ