Bản dịch của từ Enhanced portions trong tiếng Việt
Enhanced portions
Noun [U/C]

Enhanced portions(Noun)
ɛnhˈɑːnst pˈɔːʃənz
ˈɛnhənst ˈpɔrʃənz
01
Các phần hoặc phân đoạn đã được cải thiện về chất lượng hoặc hiệu suất
Sections or segments that have been made better in quality or performance
Ví dụ
Ví dụ
03
Các lĩnh vực hoặc thành phần cụ thể đã được cải thiện hoặc nâng cấp.
The specific areas or components that have been enhanced or upgraded
Ví dụ
