Bản dịch của từ Enhancing results trong tiếng Việt
Enhancing results
Phrase

Enhancing results(Phrase)
ɛnhˈɑːnsɪŋ rˈɛsʌlts
ˈɛnˌhænsɪŋ ˈrɛsəɫts
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tăng cường hoặc làm rõ kết quả đạt được từ một nỗ lực hoặc quá trình cụ thể
To enhance or improve the results achieved from a specific effort or process.
为了提升或增强某个努力或过程所取得的成果
Ví dụ
