Bản dịch của từ Enhancing results trong tiếng Việt

Enhancing results

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhancing results(Phrase)

ɛnhˈɑːnsɪŋ rˈɛsʌlts
ˈɛnˌhænsɪŋ ˈrɛsəɫts
01

Nâng cao hoặc làm cho kết quả của một hành động hoặc chuỗi hành động trở nên hiệu quả hơn

To improve or make the results of an action or series of actions more effective.

为了提升或让某一行动或一系列行动的效果更佳

Ví dụ
02

Để nâng cao chất lượng hoặc phạm vi kết quả

To improve the quality, value, or level of the results.

提高结果的质量或范围

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tăng cường hoặc làm rõ kết quả đạt được từ một nỗ lực hoặc quá trình cụ thể

To enhance or improve the results achieved from a specific effort or process.

为了提升或增强某个努力或过程所取得的成果

Ví dụ