enhancive
Adjective
enhancive (Adjective)
/ɛnhˈænsɨv/
/ɛnhˈænsɨv/
AI
Ví dụ
Các chương trình cộng đồng giúp cải thiện kỹ năng xã hội cho thanh thiếu niên.Community programs are enhancive for social skills development in youth.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng giúp cải thiện các tương tác ngoài đời thực.Social media is not always enhancive for real-life interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “enhancive” có nghĩa là có khả năng nâng cao hoặc cải thiện một điều gì đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, thể hiện tính chất tăng cường, nâng cao giá trị hoặc hiệu quả của một đối tượng cụ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Brit và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng. Trong văn viết, “enhancive” thường ít gặp hơn và thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa phổ biến như “enhancing” hoặc “improving”.