Bản dịch của từ Enjoy, trong tiếng Việt

Enjoy,

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enjoy,(Verb)

ˈɛndʒɔɪ
ˈɛnˌdʒɔɪ
01

Thư giãn thoải mái

There was a time filled with fun.

玩得开心

Ví dụ
02

Cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng khi tham gia một hoạt động

Experience joy or satisfaction from an activity.

体验一项活动带来的快乐或满足感

Ví dụ
03

Thích thú hoặc vui vẻ với điều gì đó

To enjoy or take pleasure in something

对某事感到高兴或享受

Ví dụ