Bản dịch của từ Enlarge trong tiếng Việt

Enlarge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enlarge(Verb)

ˈɛnlɑːdʒ
ˈɛnˌɫɑrdʒ
01

Làm cho lớn hơn về kích thước, thể tích hoặc số lượng

Make it larger in size, volume, or quantity.

使其变得更大、更大或更多

Ví dụ
02

Mở rộng phạm vi hoặc quy mô của một điều gì đó

To scale up or expand the scope of something

扩大某物的范围或程度

Ví dụ
03

Mở rộng một thứ gì đó về kích thước hoặc độ lớn

Expand an item in size or measurement parameters.

将事物的尺寸或测量参数扩大

Ví dụ