enlarged
enlarged (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'enlarge' — nghĩa là đã làm cho lớn hơn hoặc đã được làm cho lớn hơn.
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'enlarge' — nghĩa là đã làm cho lớn hơn hoặc đã được làm cho lớn hơn.
simple past and past participle of enlarge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enlarged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enlarge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enlarged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enlarged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enlarges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enlarging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enlarged" là hình thức quá khứ của động từ "enlarge", có nghĩa là làm cho lớn hơn hoặc mở rộng hơn về kích thước hoặc phạm vi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như y tế, khoa học và nghệ thuật để chỉ quá trình tăng kích thước của một bộ phận hay hình ảnh. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách dùng của từ này, tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi do đặc thù vùng miền.