Bản dịch của từ Enlist in a series trong tiếng Việt
Enlist in a series
Phrase

Enlist in a series(Phrase)
ˈɛnlɪst ˈɪn ˈɑː sˈiərɪz
ˈɛnɫɪst ˈɪn ˈɑ ˈsɪriz
Ví dụ
02
Thuê người giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó
Hire a service or seek assistance from someone.
聘请服务或寻求他人的帮助。
Ví dụ
03
Gia nhập hoặc đăng ký vào một nhóm hoặc tổ chức cụ thể, thường để phục vụ trong quân đội
Join a specific group or organization, often to serve in the military.
加入或注册某个特定的团队或组织,通常是为了服兵役。
Ví dụ
