Bản dịch của từ Enlist in a series trong tiếng Việt

Enlist in a series

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enlist in a series(Phrase)

ˈɛnlɪst ˈɪn ˈɑː sˈiərɪz
ˈɛnɫɪst ˈɪn ˈɑ ˈsɪriz
01

Bao gồm hoặc kết hợp ai đó hoặc thứ gì đó vào một nhóm nhất định

To bring someone or something into a predetermined group.

将某人或某事纳入或纳入特定的群体

Ví dụ
02

Thuê người giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó

Hire a service or seek assistance from someone.

聘请服务或寻求他人的帮助。

Ví dụ
03

Gia nhập hoặc đăng ký vào một nhóm hoặc tổ chức cụ thể, thường để phục vụ trong quân đội

Join a specific group or organization, often to serve in the military.

加入或注册某个特定的团队或组织,通常是为了服兵役。

Ví dụ