Bản dịch của từ Enlist in college trong tiếng Việt

Enlist in college

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enlist in college(Phrase)

ˈɛnlɪst ˈɪn kˈɒlɪdʒ
ˈɛnɫɪst ˈɪn ˈkɑɫɪdʒ
01

Thông thường, để vào học tại các trường cao đẳng hoặc đại học để học tập nghiên cứu.

Attending college or university is usually for the purpose of studying.

通常是为了学术研究而申请进入学院或大学。

Ví dụ
02

Đăng ký hoặc đăng nhập để học các khoá học tại trường cao đẳng

To register or enroll in courses at a college.

如果要在一所学院注册或报名课程,可以这样做。

Ví dụ
03

Trở thành thành viên của một trường cao đẳng hoặc cơ sở giáo dục

To become a member of a college or educational institution.

成为某所学院或教育机构的成员

Ví dụ