Bản dịch của từ Enmesh trong tiếng Việt

Enmesh

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enmesh(Verb)

ˈɛnmɛʃ
ˈɛnˌmɛʃ
01

Gặp phải một tình huống phức tạp hoặc khó hiểu

To involve in a complicated or confusing situation

Ví dụ
02

Để bắt hoặc vướng vào, như thể trong một cái lưới.

To catch or entangle in or as if in a mesh

Ví dụ
03

Bẫy trong một cái lưới

To entrap in a net

Ví dụ