Bản dịch của từ Entangle trong tiếng Việt
Entangle
Verb

Entangle(Verb)
ɛntˈæŋɡəl
ɛnˈtæŋɡəɫ
01
Dính vào những tình huống khó khăn hoặc rắc rối mà khó thoát ra được.
When faced with difficulties or complicated situations, breaking free becomes a real challenge.
陷入困境或复杂的环境中时,脱身变得格外困难。
Ví dụ
02
Quấn chặt vào nhau tạo thành một khối phức tạp
Tangle up tightly or weave into a knot of trouble.
将某物糅合在一起,缠绕成一团复杂的混合物
Ví dụ
