Bản dịch của từ Enrobe trong tiếng Việt
Enrobe
Verb

Enrobe (Verb)
ɛnɹˈoʊb
ɛnɹˈoʊb
01
Mặc áo choàng hoặc trang phục lễ nghi; khoác lên người một chiếc áo choàng (thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo).
Dress in a robe or vestment.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
