enslaves
enslaves (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enslaves (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enslave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enslaved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enslaved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enslaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enslaving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enslaves" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bắt buộc một người hoặc một nhóm người phải làm việc cho mình một cách cưỡng bức, thường liên quan đến tình trạng nô lệ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, từ "enslaves" có thể mang hàm ý sâu sắc về quyền lực, kiểm soát và những vấn đề xã hội liên quan đến nhân quyền.