Bản dịch của từ Entecavir trong tiếng Việt

Entecavir

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entecavir(Noun)

ˌɛntəkˈɛvɚi
ˌɛntəkˈɛvɚi
01

Entecavir là thuốc kháng virus dạng uống, dùng để điều trị nhiễm vi rút viêm gan B.

Pharmacology An oral antiviral drug used in the treatment of hepatitis B infection.

口服抗病毒药物,用于治疗乙型肝炎感染。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh