Bản dịch của từ Enthraller trong tiếng Việt

Enthraller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enthraller(Noun)

ˈɛnθrɔːlɐ
ˈɛnθrəɫɝ
01

Người thu hút hoặc giữ được toàn bộ sự chú ý của người khác

One who captivates or holds the complete attention of others

Ví dụ
02

Một người thường làm say mê hoặc quyến rũ người khác thông qua việc kể chuyện hoặc biểu diễn

A person who fascinates or enchants others often through storytelling or performance

Ví dụ