Bản dịch của từ Enthraller trong tiếng Việt
Enthraller
Noun [U/C]

Enthraller(Noun)
ˈɛnθrɔːlɐ
ˈɛnθrəɫɝ
Ví dụ
02
Một người thường làm say mê hoặc quyến rũ người khác thông qua việc kể chuyện hoặc biểu diễn
A person who fascinates or enchants others often through storytelling or performance
Ví dụ
