Bản dịch của từ Entirely familiar trong tiếng Việt

Entirely familiar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entirely familiar(Adjective)

ˈɛntaɪəli fəmˈɪliə
ˈɛntaɪɝɫi fəˈmɪɫjɝ
01

Thường được công nhận hoặc thừa nhận

Habitually recognized or acknowledged

Ví dụ
02

Hoàn toàn quen thuộc

Completely or fully acquainted

Ví dụ
03

Rõ ràng là rất quen thuộc hoặc không còn nghi ngờ gì nữa.

Known very well or without any doubt

Ví dụ