Bản dịch của từ Entry rejection trong tiếng Việt

Entry rejection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entry rejection(Noun)

ˈɛntri rɪdʒˈɛkʃən
ˈɛntri rɪˈdʒɛkʃən
01

Sự từ chối chấp nhận điều gì đó để xem xét hoặc đưa vào

Refusal to accept something for review or inclusion.

拒绝接受某事以考虑或引入的行为

Ví dụ
02

Một trường hợp bị từ chối vào một địa điểm hoặc sự kiện nào đó

A case where an individual is denied access to a certain location or event.

有人拒绝某人进入某地或参加某个活动的情形

Ví dụ
03

Hành động từ chối hoặc bác bỏ một đơn xin hay đề nghị

The act of refusing or denying an application or request.

拒绝或驳回申请或请求的行为

Ví dụ