Bản dịch của từ Entry rejection trong tiếng Việt
Entry rejection
Noun [U/C]

Entry rejection(Noun)
ˈɛntri rɪdʒˈɛkʃən
ˈɛntri rɪˈdʒɛkʃən
Ví dụ
02
Một trường hợp bị từ chối vào một địa điểm hoặc sự kiện nào đó
A case where an individual is denied access to a certain location or event.
有人拒绝某人进入某地或参加某个活动的情形
Ví dụ
03
Hành động từ chối hoặc bác bỏ một đơn xin hay đề nghị
The act of refusing or denying an application or request.
拒绝或驳回申请或请求的行为
Ví dụ
