Bản dịch của từ Envisaging trong tiếng Việt
Envisaging

Envisaging(Verb)
Hình dung, nghĩ đến hoặc tưởng tượng một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai hoặc là một khả năng đáng mong muốn.
Contemplate or conceive of as a possibility or a desirable future event.
设想,想象可能的未来事件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Envisaging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Envisage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Envisaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Envisaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Envisages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Envisaging |
Envisaging(Noun)
Hành động tưởng tượng hoặc hình dung trước một điều gì đó; quá trình nghĩ tới và mường tượng rõ ràng về một ý tưởng, tình huống hoặc kế hoạch trong đầu.
The action of envisaging.
设想
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "envisaging" là động từ phân từ hiện tại của "envisage", có nghĩa là hình dung hoặc dự đoán một tình huống trong tương lai dựa trên các thông tin hiện có. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, phát âm thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ nhàng hơn.
Từ "envisaging" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "videre", có nghĩa là "nhìn". Tiền tố "en-" có tác dụng làm rõ hoặc hoàn thiện ý nghĩa của từ. Trong tiếng Anh, từ này đã được tiến hóa qua thời gian với nghĩa "hình dung" hoặc "dự đoán". Sự kết hợp giữa hình ảnh và nhận thức của quá trình "nhìn thấy" phản ánh sự phát triển từ ý tưởng trừu tượng đến sự sáng tạo trong tưởng tượng, phù hợp với nghĩa hiện tại của nó.
Từ "envisaging" xuất hiện khá hạn chế trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, mô tả quá trình hình dung hoặc dự đoán các kịch bản tương lai. Trong các cuộc thảo luận, văn bản phân tích, hay bài luận, từ này thường được dùng để diễn đạt ý tưởng về sự sáng tạo, kế hoạch hoặc kết quả tiềm năng.
Họ từ
Từ "envisaging" là động từ phân từ hiện tại của "envisage", có nghĩa là hình dung hoặc dự đoán một tình huống trong tương lai dựa trên các thông tin hiện có. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, phát âm thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ nhàng hơn.
Từ "envisaging" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "videre", có nghĩa là "nhìn". Tiền tố "en-" có tác dụng làm rõ hoặc hoàn thiện ý nghĩa của từ. Trong tiếng Anh, từ này đã được tiến hóa qua thời gian với nghĩa "hình dung" hoặc "dự đoán". Sự kết hợp giữa hình ảnh và nhận thức của quá trình "nhìn thấy" phản ánh sự phát triển từ ý tưởng trừu tượng đến sự sáng tạo trong tưởng tượng, phù hợp với nghĩa hiện tại của nó.
Từ "envisaging" xuất hiện khá hạn chế trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, mô tả quá trình hình dung hoặc dự đoán các kịch bản tương lai. Trong các cuộc thảo luận, văn bản phân tích, hay bài luận, từ này thường được dùng để diễn đạt ý tưởng về sự sáng tạo, kế hoạch hoặc kết quả tiềm năng.
