Bản dịch của từ Eparchial trong tiếng Việt

Eparchial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eparchial(Adjective)

ɨpˈɑɹkiəl
ɨpˈɑɹkiəl
01

Liên quan đến một eparchy (một địa phận thuộc Giáo hội chính thống hoặc một số Giáo hội Công giáo Đông phương) hoặc đến việc quản lý, điều hành địa phận đó.

Relating to an eparchy or its administration.

有关教区或其管理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eparchial(Noun)

ɨpˈɑɹkiəl
ɨpˈɑɹkiəl
01

Một chức sắc tôn giáo (tương đương giám mục) trong các giáo hội Kitô phương Đông; người đứng đầu một giáo khu (eparchy).

An eparch or bishop in the Eastern Christian church.

东正教主教

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ