ephebe
Noun
ephebe (Noun)
/ɪfˈib/
/ɪfˈib/
AI
Ví dụ
Ephebe đã tập luyện chăm chỉ cho các bài tập quân sự sắp tới ở Athens.The ephebe trained hard for the upcoming military exercises in Athens.
Nhiều ephebe đã không hoàn thành khóa đào tạo quân sự ở Hy Lạp cổ đại.Many ephebes did not complete their military training in ancient Greece.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ephebe" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ một thanh niên vị thành niên, thường được dùng để chỉ những người đàn ông trẻ tuổi ở giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi thiếu niên sang tuổi trưởng thành. Trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa, thuật ngữ này thường liên quan đến những buổi lễ khởi đầu của nam giới thanh niên tại Athens cổ đại. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng từ này, song, nó thường ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.