Bản dịch của từ Episodic operation trong tiếng Việt

Episodic operation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Episodic operation(Noun)

ˌɛpɪsˈɒdɪk ˌɒpərˈeɪʃən
ˌɛpɪˈsɑdɪk ˌɑpɝˈeɪʃən
01

Trong lĩnh vực máy tính, phương pháp lập trình liên quan đến các giai đoạn hoạt động khác nhau.

In computing a method of programming that relates to distinct episodes of operation

Ví dụ
02

Một hoạt động được tiến hành theo từng đoạn hoặc từng giai đoạn thay vì liên tục.

An operation conducted in segments or episodes rather than continuously

Ví dụ
03

Một quá trình hoặc chuỗi hành động diễn ra qua các giai đoạn hoặc tập phim khác nhau.

A process or series of actions that occur in distinct phases or episodes

Ví dụ