Bản dịch của từ Equal relationship trong tiếng Việt

Equal relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equal relationship(Phrase)

ˈiːkwəl rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɛkwəɫ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự công bằng và không có sự thống trị.

A relationship characterized by fairness and absence of domination

Ví dụ
02

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều bên có quyền lợi hoặc cơ hội ngang nhau.

A situation where two or more parties have the same status rights or opportunities

Ví dụ
03

Một mối quan hệ đối tác mà tất cả các bên tham gia đóng góp như nhau.

A partnership where all involved parties contribute equally

Ví dụ