Bản dịch của từ Equal relationship trong tiếng Việt
Equal relationship
Phrase

Equal relationship(Phrase)
ˈiːkwəl rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɛkwəɫ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01
Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự công bằng và không có sự thống trị.
A relationship characterized by fairness and absence of domination
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mối quan hệ đối tác mà tất cả các bên tham gia đóng góp như nhau.
A partnership where all involved parties contribute equally
Ví dụ
