equipage
equipage (Noun)
Nghĩa 01
Đồ dùng, thiết bị và nhân sự được sử dụng cho một hoạt động cụ thể; tức là cả phương tiện, dụng cụ cùng những người phục vụ hoặc làm việc để thực hiện một nhiệm vụ.
the equipment and staff used in a particular activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Equipage là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được dùng để chỉ các thiết bị, dụng cụ, hoặc phương tiện cần thiết cho một hoạt động nhất định, đặc biệt trong ngữ cảnh quân sự hoặc hàng hải. Từ này có thể được phân loại thành phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng chủ yếu được sử dụng trong văn viết và văn chương, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thiếu vắng trong từ điển hiện đại, "equipage" dần trở nên lỗi thời, nhường chỗ cho các thuật ngữ như "equipment".