Anh - Việt

Bản dịch của từ Equipage trong tiếng Việt

equipage

Noun

equipage (Noun)

/ɨkwˈɪpədʒəz/
/ɨkwˈɪpədʒəz/
AI

Nghĩa 01

Đồ dùng, thiết bị và nhân sự được sử dụng cho một hoạt động cụ thể; tức là cả phương tiện, dụng cụ cùng những người phục vụ hoặc làm việc để thực hiện một nhiệm vụ.

the equipment and staff used in a particular activity.

Ví dụ
Trang thiết bị của sự kiện từ thiện bao gồm bàn, ghế và tình nguyện viên.The equipage of the charity event included tables, chairs, and volunteers.
Trung tâm cộng đồng nhỏ thiếu trang thiết bị cần thiết cho buổi học.The small community center lacks the necessary equipage for the workshop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh