Anh - Việt

Bản dịch của từ Erectly trong tiếng Việt

erectly

Adverb

erectly (Adverb)

/ɪɹˈɛktli/
/ɪɹˈɛktli/
AI

Nghĩa 01

Một cách thẳng, đứng thẳng; theo tư thế dựng đứng (ví dụ: đứng thẳng lưng, thân mình dựng thẳng).

In an erect manner upright.

Ví dụ
Mọi người đứng thẳng trong khi hát quốc ca tại buổi hòa nhạc.People stood erectly during the national anthem at the concert.
Họ đã không ngồi thẳng trong cuộc họp hôm qua.They did not sit erectly during the meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh