Anh - Việt

Bản dịch của từ Erectness trong tiếng Việt

erectness

AdjectiveNoun

erectness (Adjective)

/ɪɹˈɛktnɛs/
/ɪɹˈɛktnɛs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái thẳng đứng, đứng thẳng hoặc được đặt/nắm giữ ở tư thế thẳng đứng, không nghiêng sang bên.

being in an upright vertical or straight position.

Ví dụ
Sự thẳng đứng của lá cờ tượng trưng cho niềm tự hào quốc gia trong cuộc diễu hành.The erectness of the flag symbolizes national pride during the parade.
Các học sinh đã không giữ tư thế thẳng đứng khi đứng nghe quốc ca.The students did not maintain erectness while standing for the national anthem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

erectness (Noun)

/ɪɹˈɛktnɛs/
/ɪɹˈɛktnɛs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc tính chất thẳng đứng, đứng thẳng, không nghiêng hoặc cong.

the state or quality of being upright and straight.

Ví dụ
Tư thế thẳng đứng của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội.The erectness of her posture impressed everyone at the social event.
Tư thế thẳng đứng của anh ấy trong các cuộc thảo luận không có nghĩa là anh ấy kiêu ngạo.His erectness during discussions does not mean he is arrogant.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh