erectness
AdjectiveNoun
erectness (Adjective)
/ɪɹˈɛktnɛs/
/ɪɹˈɛktnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thẳng đứng của lá cờ tượng trưng cho niềm tự hào quốc gia trong cuộc diễu hành.The erectness of the flag symbolizes national pride during the parade.
Các học sinh đã không giữ tư thế thẳng đứng khi đứng nghe quốc ca.The students did not maintain erectness while standing for the national anthem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
erectness (Noun)
/ɪɹˈɛktnɛs/
/ɪɹˈɛktnɛs/
AI
Ví dụ
Tư thế thẳng đứng của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội.The erectness of her posture impressed everyone at the social event.
Tư thế thẳng đứng của anh ấy trong các cuộc thảo luận không có nghĩa là anh ấy kiêu ngạo.His erectness during discussions does not mean he is arrogant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "erectness" ám chỉ tính chất hoặc trạng thái thẳng đứng, không bị nghiêng hay cong. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tư thế cơ thể, như trong tư thế ngồi hay đứng thẳng. Trong tiếng Anh, "erectness" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Trong cả hai biến thể, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.