erected
erected (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "erect" — nghĩa là đã dựng lên, đã xây dựng hoặc đã đặt thẳng đứng một cái gì đó.
simple past and past participle of erect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của erected (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | erect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | erected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | erected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | erects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | erecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "erected" là dạng quá khứ của động từ "erect", có nghĩa là xây dựng, dựng lên, hoặc tạo thành một cấu trúc nào đó theo chiều thẳng đứng. Trong tiếng Anh, "erected" thường được sử dụng để diễn tả hành động dựng lên các công trình kiến trúc như tòa nhà hoặc tượng đài. Không có sự khác biệt nổi bật trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù từ này có thể ít gặp hơn trong ngữ cảnh thông thường ở Mỹ.