Bản dịch của từ Ergotamine trong tiếng Việt
Ergotamine

Ergotamine(Noun)
Một hợp chất alcaloid có trong một số loại ergot (mốc trên lúa mạch và ngũ cốc). Ergotamine gây co mạch máu và được dùng làm thuốc để điều trị chứng đau nửa đầu (migraine).
A compound present in some kinds of ergot An alkaloid it causes constriction of blood vessels and is used in the treatment of migraine.
麦角胺,一种导致血管收缩的生物碱,用于治疗偏头痛。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ergotamine là một alcaloid tự nhiên được chiết xuất từ nấm ergot, có công dụng trong việc điều trị cơn đau nửa đầu. Nó hoạt động bằng cách co mạch máu và làm giảm đau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả ở British và American English với cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt về cách phát âm, thường liên quan đến âm tiết và nhấn trọng âm.
Ergotamine là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ từ "ergot", bắt nguồn từ tiếng Pháp "ergot", nghĩa là "móng". Từ này liên quan đến các nấm thuộc chi Claviceps, thường phát triển trên lúa mạch và được biết đến qua tác dụng gây hại cho cây trồng. Ergotamine được chiết xuất từ nấm này và được sử dụng trong y học để điều trị chứng đau nửa đầu. Sự phát triển từ nghĩa gốc đến ứng dụng hiện tại phản ánh mối liên hệ giữa tự nhiên và công dụng dược phẩm.
Ergotamine là một thuốc alkaloid thường được sử dụng để điều trị đau nửa đầu. Trong các thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y học trong phần viết và nghe. Trong các tình huống khác, ergotamine thường xuất hiện trong văn bản nghiên cứu về dược phẩm, y tế và sinh học, cũng như trong thảo luận về điều trị và tác dụng phụ của thuốc.
Ergotamine là một alcaloid tự nhiên được chiết xuất từ nấm ergot, có công dụng trong việc điều trị cơn đau nửa đầu. Nó hoạt động bằng cách co mạch máu và làm giảm đau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả ở British và American English với cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt về cách phát âm, thường liên quan đến âm tiết và nhấn trọng âm.
Ergotamine là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ từ "ergot", bắt nguồn từ tiếng Pháp "ergot", nghĩa là "móng". Từ này liên quan đến các nấm thuộc chi Claviceps, thường phát triển trên lúa mạch và được biết đến qua tác dụng gây hại cho cây trồng. Ergotamine được chiết xuất từ nấm này và được sử dụng trong y học để điều trị chứng đau nửa đầu. Sự phát triển từ nghĩa gốc đến ứng dụng hiện tại phản ánh mối liên hệ giữa tự nhiên và công dụng dược phẩm.
Ergotamine là một thuốc alkaloid thường được sử dụng để điều trị đau nửa đầu. Trong các thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y học trong phần viết và nghe. Trong các tình huống khác, ergotamine thường xuất hiện trong văn bản nghiên cứu về dược phẩm, y tế và sinh học, cũng như trong thảo luận về điều trị và tác dụng phụ của thuốc.
