Bản dịch của từ Erosive trong tiếng Việt

Erosive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erosive (Adjective)

ɪɹˈoʊsɪv
ɪɹˈoʊsɪv
01

Gây mòn dần, làm hư hại hoặc tiêu giảm theo thời gian; làm bào mòn, khiến thứ gì đó dần dần bị hao mòn hoặc suy yếu.

Causing gradual deterioration or wearing away.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ