Bản dịch của từ Eryngium trong tiếng Việt

Eryngium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eryngium(Noun)

ɪrˈɪndʒəm
ɛˈrɪŋiəm
01

Thực vật thuộc chi này nổi tiếng với những bông hoa gai góc nhưng hấp dẫn.

Plants in this genus are known for their beautiful, spiny flowers.

这个属的植物以其美丽带刺的花朵而闻名。

Ví dụ
02

Một chi thực vật có hoa trong họ Hoa Tán, thường được gọi là cây thủy tinh biển.

A member of the flowering plants in the Apiaceae family, commonly known as sea rue.

常被称为海胶树的植物科(Apiaceae)中的一属植物。

Ví dụ
03

Những loại cây này thường được trồng trong vườn để làm cảnh.

These types of plants are commonly used in gardens because of their decorative appeal.

这些植物通常被用在花园里,因为它们具有很高的观赏价值。

Ví dụ