esoteric
Adjective
esoteric (Adjective)
/ˌɛsətˈɛɹɪk/
/ˌɛsoʊtˈɛɹɪk/
AI
Ví dụ
Cuộc thảo luận huyền bí về vật lý lượng tử làm cho hầu hết người tham dự bối rối.The esoteric discussion on quantum physics baffled most attendees.
Cô ấy thuộc một câu lạc bộ sách huyền bí tập trung vào văn bản cổ.She belonged to an esoteric book club that focused on ancient texts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của esoteric (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
esoteric bí truyền | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "esoteric" dùng để chỉ những kiến thức hoặc thông tin chỉ dành cho một nhóm nhỏ người có hiểu biết sâu sắc, thường không phổ biến hoặc khó tiếp cận với số đông. Trong tiếng Anh, "esoteric" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn, "esoteric" có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như triết học, tôn giáo, và nghệ thuật, thể hiện những khía cạnh sâu sắc và bí ẩn.