Bản dịch của từ Esoteric trong tiếng Việt

Esoteric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esoteric (Adjective)

ˌɛsətˈɛɹɪk
ˌɛsoʊtˈɛɹɪk
01

Dùng để chỉ điều gì đó chỉ được một nhóm nhỏ người hiểu, thường vì cần kiến thức chuyên môn hoặc sở thích chuyên sâu; khó hiểu với đại đa số người khác.

Intended for or likely to be understood by only a small number of people with a specialized knowledge or interest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh