Anh - Việt

Bản dịch của từ Esoteric trong tiếng Việt

esoteric

Adjective

esoteric (Adjective)

/ˌɛsətˈɛɹɪk/
/ˌɛsoʊtˈɛɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Dùng để chỉ điều gì đó chỉ được một nhóm nhỏ người hiểu, thường vì cần kiến thức chuyên môn hoặc sở thích chuyên sâu; khó hiểu với đại đa số người khác.

Intended for or likely to be understood by only a small number of people with a specialized knowledge or interest.

Ví dụ
Cuộc thảo luận huyền bí về vật lý lượng tử làm cho hầu hết người tham dự bối rối.The esoteric discussion on quantum physics baffled most attendees.
Cô ấy thuộc một câu lạc bộ sách huyền bí tập trung vào văn bản cổ.She belonged to an esoteric book club that focused on ancient texts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của esoteric (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

esoteric

bí truyền

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh