Bản dịch của từ Establish space trong tiếng Việt

Establish space

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Establish space(Phrase)

ɛstˈæblɪʃ spˈeɪs
ˈɛstəbɫɪʃ ˈspeɪs
01

Thiết lập một không gian hoặc khu vực cho mục đích cụ thể

Set up a space or area with a specific purpose in mind.

打造一个具有明确用途的空间或区域

Ví dụ
02

Để tạo ra một khu vực được xác định rõ hoặc vùng được phân bổ

To create a designated area or allocated zone.

用以创建一个明确定义或已划定范围的区域。

Ví dụ
03

Sắp xếp hoặc bố trí một khu vực thực tế

Organize or arrange a specific location.

安排或规划一个具体的地点。

Ví dụ