ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Estimated time of sailing
Thời gian dự kiến chính xác cho chuyến đi của tàu từ điểm này sang điểm khác.
The estimated travel time for a ship from one point to another.
预估的船只从起点到终点的预计航行时间。
Một chỉ số quan trọng được sử dụng trong hoạt động hàng hải để lên kế hoạch.
An important metric used in maritime activities for planning purposes.
这是在航海活动中用来制定计划的一个重要指标。
Thường được viết tắt là ETDS trong các tình huống định hướng hàng hải.
It is usually abbreviated as ETDS in maritime contexts.
在航海领域中,通常使用ETDS作为缩写。